ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪜖
Bảng phân tích âm vị 𪜖
N/A
(theo nghĩa Nhật) nhanh chóng, gấp gáp như khi bạn 'isogi' vội vàng làm việc để kịp giờ; tức là nhanh, khẩn cấp, không chậm trễ
〈日本释义〉読音isogi。急。早急。迅速。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép