ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪜳
Bảng phân tích âm vị 𪜳
Mián
Cùng nghĩa với “眠” (nghĩa là ngủ, nghỉ ngơi, dễ nhớ như tiếng Việt “miên man” liên quan đến giấc ngủ).
同“眠”。见于台湾人名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép