Bản dịch của từ 𪢲 trong tiếng Việt

𪢲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𪢲 (Danh từ)

hàn
01

〔~〕Tên một làng ở tỉnh Hồ Bắc (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'Hán' như dòng sông Hán, nơi có làng này).

〔~头〕村名,在湖北省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪢲
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,土,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép