(Theo nghĩa Hàn Quốc) âm đọc là 'quân'; trích từ 《醫方類聚》: “牡礪[蠣]~ không kể nhiều hay ít, dùng tro đậm.” (Một thuật ngữ y học cổ truyền liên quan đến vỏ sò)
〈韩国释义〉读音군 《醫方類聚》:“牡礪[蠣]~不以多少,用灰深”。
Ví dụ
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿰,土,君
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
土
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚一一丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép