Bản dịch của từ 𪥡 trong tiếng Việt

𪥡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋN/AN/AN/A

𪥡 (Danh từ)

duì
01

Giống chữ “” (một chữ Hán ít dùng), theo sách 'Nhất thiết kinh âm nghĩa' (giúp nhớ: chữ này đồng nghĩa với một chữ cổ hiếm gặp).

同“鐆”。见《一切经音义》。

Ví dụ
02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ: tên người có thể có chữ này như một dấu ấn riêng biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪥡
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Hình thái radical:
⿱,隊,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丶丿一丿乚丿丿丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép