Bản dịch của từ 𪪛 trong tiếng Việt

𪪛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋN/AN/AN/A

𪪛 (Danh từ)

nüè
01

Giống như chữ “𢊀”, thường thấy trong tên người Đài Loan; nghi là chữ “” (sốt rét) – nhớ như bệnh “nuyệt” gây sốt rét.

同“𢊀”。见于台湾人名。疑同“瘧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪪛
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NUYỆT】
Hình thái radical:
⿸,广,虐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨一乚丿一乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép