Bản dịch của từ 𪫖 trong tiếng Việt
𪫖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𪫖 (Động từ)
【fù】
01
Chữ kim văn cổ dùng để chỉ việc truyền đạt, giống như chữ “傳” (truyền) trong tiếng Việt, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc “phó thác” thông tin qua thời gian.
金文隶定字,同“傳”。字见《殷周金文集成引得》678页。金文原形字出自《殷周金文集成》第12096器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
