Bản dịch của từ 𪫫 trong tiếng Việt
𪫫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rèn | ㄖㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𪫫 (Danh từ)
【rèn】
01
Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng đặc biệt).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “认” (nhận biết, công nhận). Tham khảo sách 《龙龛手鉴·卷一》 để hiểu thêm.
同“认”。见《龙龛手鉴·卷一》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Theo 'Đài Loan ngữ điển·Quyển nhất': ~, nghĩa là “bọn họ” (đại từ chỉ người).
《台湾语典·卷一》:~,彼等也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
