Bản dịch của từ 𪫲 trong tiếng Việt
𪫲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | N/A | N/A |
𪫲 (Tính từ)
【ān】
01
Xuất hiện trong tên người Đài Loan, giúp nhớ là tên riêng đặc biệt.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ Buyei dạng hình khối, phát âm 'aanx', diễn tả trạng thái bực bội, khó chịu như khi 'ăn' không ngon.
〈方块布依字〉读音aanx,烦闷;烦躁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
