Bản dịch của từ 𪬛 trong tiếng Việt
𪬛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𪬛 (Danh từ)
【wéi】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một từ cổ trong văn bản lịch sử, dùng để chỉ việc phiền toái hay rắc rối liên tục (giống như 'uy' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm gần giống).
〈韩国释义〉《1898년-4월-제0927호-中樞院副議長申箕善荐辭疏》:“批旨省疏具悉言雖易發事𪬛深諒爾等之一直煩聒於義可乎。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
