Bản dịch của từ 𪭐 trong tiếng Việt
𪭐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𪭐 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ cổ dùng trong văn tự kim văn và lệ định, xuất hiện trong các văn bản cổ như 《殷周金文集成》, giúp ta nhớ đến những nét chữ cổ xưa như 'vàng văn' (kim văn) trên đồ đồng thời Thương Chu.
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》897页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2741器铭文中。
Ví dụ
