Bản dịch của từ 𪭒 trong tiếng Việt
𪭒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𪭒 (Danh từ)
【】
01
Chữ kim văn đã định, đồng nghĩa với chữ “𪭐”. Đây là chữ cổ xuất hiện trong các văn bản kim văn thời Ân Chu, ghi chép trên các khí cụ bằng đồng, giúp ta nhớ đến sự quý giá của chữ viết cổ (giống như kho báu kim loại quý).
金文隶定字,同“𪭐”。字见《殷周金文集成引得》867页。金文原形字出自《殷周金文集成》第122器铭文中。字见《殷周金文集成引得》897页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2740器铭文中。
Ví dụ
