Bản dịch của từ 𪭙 trong tiếng Việt

𪭙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiōng

ㄐㄩㄥN/AN/AN/A

𪭙 (Danh từ)

jiōng
01

Hoặc cách viết thông tục của chữ “” (cửa đóng chặt, khóa lại) – dễ nhớ như câu 'khuỳnh cửa lại cho chắc chắn'

或俗“扃”。《字学呼名能书》:“~,丘颍切。”见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪭙
Bính âm:
【jiōng】【ㄐㄩㄥ】【KHUỲNH】
Hình thái radical:
⿸,户,㕯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一丿丨乚丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép