Bản dịch của từ 𪭣 trong tiếng Việt
𪭣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | N/A | N/A | N/A |
𪭣 (Tính từ)
【shū】
01
(theo nghĩa Việt Nam) đọc là 'thư', dùng trong cụm từ như 'thư且' nghĩa là rộng rãi, dư dả, có thể hiểu là 'khoan dung, rộng lượng' (giúp nhớ: 'thư' như thư giãn, thoải mái)
〈越南释义〉读音thư,〔~𫿇〕宽限;宽余。多作“舒且”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
