Bản dịch của từ 𪭪 trong tiếng Việt

𪭪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚN/AN/AN/A

𪭪 (Động từ)

zhā
01

(Phương ngữ) che chắn, ngăn cản như tấm chắn trong tiếng Phúc Kiến

〈方〉遮拦。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪭪
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁ】
Hình thái radical:
⿰,扌,册
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép