Bản dịch của từ 𪭶 trong tiếng Việt
𪭶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuàn | ㄔㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𪭶 (Động từ)
【chuàn】
01
(phương ngữ) Kéo, giật mạnh như giật dây hoặc cởi ra; cũng dùng để chỉ việc bị cách chức (như bị 'kéo' xuống chức vụ). Tưởng tượng như việc giật dây để 'toán' ra khỏi vị trí.
〈方〉扯;扒。撤职。兰银官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
