Bản dịch của từ 𪭺 trong tiếng Việt

𪭺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄜˋN/AN/AN/A

𪭺 (Danh từ)

01

Dùng làm tên người ở Đài Loan, dễ nhớ như tên người Việt.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “” (lược), nghĩa là vuốt, sờ nhẹ; nhớ như hành động vuốt tóc hay lược tóc.

同“捋”。见《王仁昫刋谬补缺切韵一.P.2011》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪭺
Bính âm:
【lè】【ㄌㄜˋ】【LẶC】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,&P4-02;,寸,⿰,扌,⿱,⿴,𠂊,冫,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚丶丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép