Bản dịch của từ 𪯩 trong tiếng Việt

𪯩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇN/AN/AN/A

𪯩 (Danh từ)

xiǎng
01

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Chữ dùng trong địa danh Hàn Quốc. Ví dụ: 〔~水里〕ở Nam Dương quận, tỉnh Kinh Kỳ. Nghi là đồng âm với chữ “”, chỉ địa danh “Lưỡng Thủy Lý” (hai dòng nước), nay thuộc huyện Dương Bình, tỉnh Kinh Kỳ, khu vực phía tây Dương.

〈韩国释义〉韩国地名用字。〔~水里〕在京畿道南陽郡。疑同“﨎”。疑指“两水里”,今属京畿道杨平郡杨西面两水里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪯩
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,文,隻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丿丨丶一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép