Bản dịch của từ 𪯩 trong tiếng Việt
𪯩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𪯩 (Danh từ)
【xiǎng】
01
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Chữ dùng trong địa danh Hàn Quốc. Ví dụ: 〔~水里〕ở Nam Dương quận, tỉnh Kinh Kỳ. Nghi là đồng âm với chữ “﨎”, chỉ địa danh “Lưỡng Thủy Lý” (hai dòng nước), nay thuộc huyện Dương Bình, tỉnh Kinh Kỳ, khu vực phía tây Dương.
〈韩国释义〉韩国地名用字。〔~水里〕在京畿道南陽郡。疑同“﨎”。疑指“两水里”,今属京畿道杨平郡杨西面两水里。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
