Bản dịch của từ 𪱶 trong tiếng Việt
𪱶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𪱶 (Danh từ)
【wǎng】
01
Tên của sứ giả từ nước Bột Hải đến Nhật Bản trong lịch sử (như một nhân vật lịch sử đặc biệt).
〈日本释义〉来日渤海国使的姓名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ tượng thanh trong tiếng Nhật, dùng để mô phỏng âm thanh (giống như tiếng vang vọng).
〈日本释义〉象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giống như chữ “𣲜”, dùng để chỉ một loại chữ hoặc tên riêng (dễ nhớ như chữ lạ trong từ điển).
同“𣲜”。
Ví dụ
