Bản dịch của từ 𪲣 trong tiếng Việt

𪲣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊN/AN/AN/A

𪲣 (Tính từ)

01

(〈tiếng Việt〉) đọc là mỗ. Ví dụ: 〔~〕 nghĩa là mờ mờ, lờ mờ, không rõ ràng như khi nhìn qua lớp sương mù.

〈越南释义〉读音mỗ。〔魯~〕朦朦胧胧,模模糊糊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪲣
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MỖ】
Hình thái radical:
⿰,某,&P3-03;
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨丿丶丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép