Bản dịch của từ 𪲳 trong tiếng Việt

𪲳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěi

ㄈㄟˇN/AN/AN/A

𪲳 (Danh từ)

fěi
01

Nghi ngờ là chữ '' (một loại quả hồng) viết khác.

疑同“杮”。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ '' (quả hồng).

同“柿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪲳
Bính âm:
【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỆ】
Hình thái radical:
⿱,杮,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶一丨乚丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép