Bản dịch của từ 𪳃 trong tiếng Việt

𪳃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/AN/AN/A

𪳃 (Danh từ)

ān
01

Theo 《新撰字镜》 ghi: “𪳃,乘久良.” (chữ này ít dùng, liên quan đến sự bền lâu khi cưỡi ngựa).

《新撰字镜》:“~,乘久良。”见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với “” – yên ngựa (vật để ngồi khi cưỡi ngựa).

同“鞍”。

Ví dụ
𪳃
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【ÁN】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,安,凢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丶乚乚丿一丿丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép