ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪳺
Bảng phân tích âm vị 𪳺
Hè
Chữ dùng làm tên người, dễ nhớ như tên họ Hách.
人名用字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo nghĩa tiếng Nhật, đọc là koganoki, chỉ cây thiên trúc quế (một loại cây thơm).
〈日本释义〉读音koganoki〈名〉天竺桂。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép