Bản dịch của từ 𪵫 trong tiếng Việt
𪵫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𪵫 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn (chữ khắc trên đồng cổ thời Ân Chu), ghi chép trên trang 1005 của bộ sưu tập kim văn Ân Chu.
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》1005页。金文原形字出自《殷周金文集成》第671器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc, đây là chữ kim văn đã được định hình, đồng nghĩa với chữ “汱” (một chữ cổ).
〈韩国释义〉金文隶定字,同“汱”。
Ví dụ
