Bản dịch của từ 𪸭 trong tiếng Việt
𪸭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𪸭 (Tính từ)
【bèi】
01
〈Hàn Quốc nghĩa〉giống như chữ “焙” (nướng, rang); ví như món ăn được nướng thơm ngon trong sách cổ 《筵款丰馐依样调鼎新录》
〈韩国释义〉同“焙”。见《筵款丰馐依样调鼎新录》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈Hàn Quốc nghĩa〉chữ dùng trong tên người, ví dụ như trong tên người ở huyện Định Sơn 禹世~
〈韩国释义〉人名用字。定山郡禹世~。
Ví dụ
