Bản dịch của từ 𪽫 trong tiếng Việt

𪽫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎ

ㄓㄨㄚˇN/AN/AN/A

𪽫 (Tính từ)

zhuǎ
01

(Miền Nam) ngón tay cong không duỗi thẳng được, như bị co quắp.

〈方言〉(手指)弯曲不能伸直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Miền Nam) trạng thái đờ đẫn, như người bị 'đơ'.

〈方言〉呆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪽫
Bính âm:
【zhuǎ】【ㄓㄨㄚˇ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿸,疒,爪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép