Bản dịch của từ 𪽺 trong tiếng Việt

𪽺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄚ ㄒㄧ ㄋㄛ ㄎㄜ˙N/AN/AN/A

𪽺 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Từ đọc là ashinoke, chỉ bệnh chân tay như bệnh phong thấp, gọi là chân khí (chân khí là bệnh đau nhức chân tay).

〈日本释义〉读音ashinoke,脚气。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪽺
Bính âm:
【ㄚ ㄒㄧ ㄋㄛ ㄎㄜ˙】【A TẮC KHẮC】
Hình thái radical:
⿸,痱,気
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿一一一丨一一一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép