Bản dịch của từ 𫀂 trong tiếng Việt

𫀂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞN/AN/AN/A

𫀂 (Tính từ)

zhāi
01

(phương ngữ) tay bị dị tật, không lành lặn như người bình thường (giúp nhớ: 'trai' tay không trọn vẹn).

〈方〉手有残疾。吴语。

Ví dụ
𫀂
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Hình thái radical:
⿳,十,入,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép