Bản dịch của từ 𫀽 trong tiếng Việt
𫀽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǒu | ㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𫀽 (Danh từ)
【ǒu】
01
Phiên âm thông tục của chữ '耦' (đôi, cặp đôi) – dễ nhớ như 'ấu' là cặp đôi trong tiếng Việt.
俗“耦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phiên âm thông tục của chữ '祸' (họa, tai họa) – nhớ như 'ấu' là tai họa đến bất ngờ.
俗“祸”。《可洪音义》:“相~:音祸。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Phiên âm thông tục của chữ '藕' (củ sen) – dễ nhớ như củ sen 'ấu' trong món ăn Việt.
俗“藕”。《可洪音义》:“~根:上五口反。”
Ví dụ
04
Chữ viết sai của '鹅' (ngỗng) trong tiếng Hàn Quốc – nhớ như 'ấu' là ngỗng lạc chỗ.
〈韩国释义〉“鹅”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
