Bản dịch của từ 𫃎 trong tiếng Việt
𫃎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Má | ㄇㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𫃎 (Danh từ)
【má】
01
〔~~〕một loại bánh giống bánh năm mới (bánh dẻo, mềm, thơm ngon).
〔~~〕一种类似年糕的食品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔~糬〕một loại bánh làm từ gạo nếp, còn gọi là “ma chú” hay “ma thử”, dẻo và ngọt.
〔~糬〕一种用糯米制成的糕点,也做“麻糬”或“麻薯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
