Bản dịch của từ 𫃜 trong tiếng Việt

𫃜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋN/AN/AN/A

𫃜 (Danh từ)

kòu
01

~〕cũng gọi là “纽扣” – cái khuy cài áo, dễ nhớ như khuy khấu (khóa) trên áo quần.

〔紐~〕同“紐扣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫃜
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Hình thái radical:
⿰,糹,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép