Bản dịch của từ 𫃠 trong tiếng Việt

𫃠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊN/AN/AN/A

𫃠 (Danh từ)

páo
01

Cùng nghĩa với “” (áo choàng, áo dài truyền thống), dễ nhớ như áo bào của quan xưa.

同“袍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “” (cắt đứt, tuyệt giao), nhớ như tuyệt bào (cắt đứt áo choàng).

同“绝”。来源:《异体字网站》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫃠
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Hình thái radical:
⿰,糹,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép