Bản dịch của từ 𫅹 trong tiếng Việt

𫅹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥN/AN/AN/A

𫅹 (Động từ)

gēng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) nghi ngờ đồng nghĩa với “” (cày ruộng). Ví dụ: từ năm sau sẽ tăng thêm diện tích canh tác, làm bao nhiêu tùy theo lượng đất có thể cày được (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc 'canh tác' ruộng đất trong tiếng Việt).

〈韩国释义〉疑同“耕”。《韩国文集丛刊 第277辑》原文:一例施行,自明年加~田,随起随量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫅹
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Hình thái radical:
⿰,耒,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép