Bản dịch của từ 𫆜 trong tiếng Việt

𫆜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧˋㄒN/AN/AN/A

𫆜 (Danh từ)

01

Chữ cổ của dân tộc Tráng, đọc là nix, nghĩa là thịt (giống như 'nạc' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì thịt nạc ngon)

〈古壮字〉读音nix,肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫆜
Bính âm:
【ㄋㄧˋㄒ】【NỊCH】
Hình thái radical:
⿰,肉,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶丿丶乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép