Bản dịch của từ 𫆽 trong tiếng Việt

𫆽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Néng

ㄋㄥˊN/AN/AN/A

𫆽 (Tính từ)

néng
01

〈tiếng Việt〉 giống như chữ “năng” trong “năng lực”, nghĩa là có khả năng, có thể làm được (dễ nhớ vì âm gần giống nhau).

〈越南释义〉同“能”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫆽
Bính âm:
【néng】【ㄋㄥˊ】【NĂNG】
Hình thái radical:
⿰,育,能
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丶丿乚一一乚丶丿乚丶丶一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép