Bản dịch của từ 𫈂 trong tiếng Việt

𫈂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄚˋㄊㄚˋㄇㄧˊN/AN/AN/A

𫈂 (Danh từ)

01

〈từ Nhật〉 Chiếu cói trải nền nhà, như chiếu tatami trong văn hóa Nhật (giúp nhớ: tatami là chiếu cói trải sàn nhà, tạo cảm giác ấm cúng).

〈日本释义〉读音tatami,草垫。

Ví dụ
𫈂
Bính âm:
【ㄊㄚˋㄊㄚˋㄇㄧˊ】【THÁP THÁP MĨ】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿵,冂,禾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép