Bản dịch của từ 𫈐 trong tiếng Việt
𫈐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𫈐 (Danh từ)
【huá】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “蓻” (một loại cây hoặc vật thể trong chữ Hán cổ). Hình dạng chữ kim văn gốc xuất hiện trong văn bản khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文隶定字,同“蓻”。金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》1109页。金文原形字出自《殷周金文集成》第5661器铭文中。
Ví dụ
