Bản dịch của từ 𫈛 trong tiếng Việt

𫈛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋN/AN/AN/A

𫈛 (Danh từ)

zhòu
01

Tên riêng dùng trong tên người Đài Loan, thường thấy trong văn hóa Hàn Quốc (giúp nhớ là tên đặc biệt, hiếm gặp).

〈韩国释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ tồn tại trong phạm vi đó, ví dụ như cảm xúc vui, giận, buồn, vui đều là tình cảm (giúp nhớ là cảm xúc nội tâm).

〈韩国释义〉亦只在其中。至於喜怒哀樂。却只是情。黃~錄。

Ví dụ
𫈛
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
Hình thái radical:
⿱,艹,宙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶乚丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép