Bản dịch của từ 𫉜 trong tiếng Việt
𫉜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄉㄡˋ ㄌㄧㄤˊ ㄋㄞˋ ㄐㄧㄡˇ ㄗㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𫉜 (Danh từ)
【】
01
Theo sách 'Tân tuyển tự kính': 'đậu tốt, bền lâu, giúp đỡ' (như đậu là hạt, tốt là chất lượng, lâu là bền, giúp là hỗ trợ). Tham khảo 'Khang Hy tự điển' (bản tăng訂).
《新撰字镜》:“豆良奈久佐。”见《康熙字典》(增订版)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
