Bản dịch của từ 𫊳 trong tiếng Việt

𫊳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇN/AN/AN/A

𫊳 (Danh từ)

kǎi
01

〈chữ dùng ở Nhật〉 đọc là kai (かい), nghĩa là 'vỏ sò' (), dễ nhớ như tiếng 'kai' giống 'kể' chuyện vỏ sò trong biển cả

〈日本释义〉读音kai,かい,貝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫊳
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHAI】
Hình thái radical:
⿰,虫,吏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép