(Chữ cổ của người Tráng) con châu chấu núi, giống như con cào cào trên núi đá (dễ nhớ: 'đắc' nghe gần giống 'đá', liên tưởng đến châu chấu sống trên đá núi).
〈古壮字〉读音dak,山蚂蝗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẮC】
Hình thái radical:
⿰,虫,托
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
虫
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一乚一丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép