Bản dịch của từ 𫋅 trong tiếng Việt

𫋅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄜˋ ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𫋅 (Danh từ)

01

Con ve sầu, tiếng kêu đặc trưng của mùa hè (nhớ tiếng ve râm ran như lời ru mùa hè)

〈日本释义〉读音semi,せみ,古日本語表記:せび,sebi。虫名。蝉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫋅
Bính âm:
【ㄙㄜˋ ㄇㄧˊ】【THỊ MI】
Hình thái radical:
⿰,虫,近
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丿一丨丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép