Bản dịch của từ 𫋩 trong tiếng Việt

𫋩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𫋩 (Danh từ)

yàn
01

Tổ chim, nơi chim yến làm tổ (nhớ đến tiếng yến hót trong tổ)

〈越南释义〉读音yến,鸟巢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫋩
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Hình thái radical:
⿰,蜆,燕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一一一丿乚一丨丨一丨乚一丨一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép