Bản dịch của từ 𫋼 trong tiếng Việt

𫋼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨN/AN/AN/A

𫋼 (Danh từ)

01

〈Giải thích Nhật Bản〉Đọc là いとごろも, nghĩa là áo lụa mỏng như tơ (giúp nhớ như 'tơ' trong tiếng Việt).

〈日本释义〉读音いとごろも,丝衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ
𫋼
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Hình thái radical:
⿰,衤,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép