ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫋼
Bảng phân tích âm vị 𫋼
Sū
〈Giải thích Nhật Bản〉Đọc là いとごろも, nghĩa là áo lụa mỏng như tơ (giúp nhớ như 'tơ' trong tiếng Việt).
〈日本释义〉读音いとごろも,丝衣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xuất hiện trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép