Bản dịch của từ 𫐃 trong tiếng Việt

𫐃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

𫐃 (Danh từ)

shēn
01

Chữ 𫐃 đồng nghĩa với chữ (thân), thường dùng trong tên gọi hoặc địa danh, dễ nhớ như từ 'thân thiết'.

同“申”。

Ví dụ
𫐃
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Hình thái radical:
⿲,⿱,車,田,⿳,爫,幺,又,⿱,車,田
Bộ thủ:
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨乚一丨一丿丶丶丿乚乚丶乚丶一丨乚一一一丨丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép