Bản dịch của từ 𫐭 trong tiếng Việt

𫐭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

𫐭 (Danh từ)

zhēng
01

Chữ cổ dùng trong văn bản kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ như tên người Trưng Trắc, Trưng Nhị). Chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ của nhà Ân và Chu.

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》477页。金文原形字出自《殷周金文集成》第596器铭文中。

Ví dụ
𫐭
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRƯNG】
Hình thái radical:
⿺,辶,爭
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚一一乚丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép