Bản dịch của từ 𫐵 trong tiếng Việt

𫐵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𫐵 (Động từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Đọc là はるか, すく, とおす, とおる, とおし, すぐ, さぐる; nghĩa liên quan đến việc nhìn xa, xuyên qua hoặc thăm dò (giúp nhớ: 'hốt' lấy cái gì đó qua khoảng cách)

〈日本释义〉:读音はるか すく とおす とおる とおし すぐ さぐる。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫐵
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỐT】
Hình thái radical:
⿺,辶,秋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶丿丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép