Bản dịch của từ 𫑕 trong tiếng Việt
𫑕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𫑕 (Động từ)
【dòng】
01
Giống như chữ “㗢”, thường dùng trong văn tự cổ hoặc chữ hiếm, nghĩa tương tự như động tác hoặc hành động (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ 'động' trong tiếng Việt, nghĩa là chuyển động).
同“㗢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
