Bản dịch của từ 𫑯 trong tiếng Việt

𫑯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇN/AN/AN/A

𫑯 (Danh từ)

gǎo
01

Chữ Nôm, đồng nghĩa với chữ '' (cảo - khô héo như cỏ khô trong mùa hè)

喃字。同“槁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫑯
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
Hình thái radical:
⿰,郎,皋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一一乚丶乚乚丨丿丨乚一一一丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép