ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫑵
Bảng phân tích âm vị 𫑵
Wàn
Âm thanh tượng hình mô tả nhiều sợi râu hoặc lông mảnh mai, như tiếng rì rào của râu rậm (nhớ đến 'vạn' như nhiều, vô số).
《新撰字镜》:“万须々々。”见《康熙字典》(增订版)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép